獃伯特 dāi bó tè · ngai bá đặc Hán Việt: ngai bá đặc · Pinyin: dāi bó tè Tổng quan Cấu tạo: 獃 (ngai) + 伯 (bá) + 特 (đặc)Pinyindāi bó tèHán Việtngai bá đặcCấu tạo獃 + 伯 + 特 · ngai + bá + đặc nghĩa thành phần: ngai + bá + đặc