獃獃地看 dāi dāi de kàn · ngai ngai địa khán Hán Việt: ngai ngai địa khán · Pinyin: dāi dāi de kàn Tổng quan Cấu tạo: 獃 (ngai) + 獃 (ngai) + 地 (địa) + 看 (khán)Pinyindāi dāi de kànHán Việtngai ngai địa khánCấu tạo獃 + 獃 + 地 + 看 · ngai + ngai + địa + khán nghĩa thành phần: ngai + ngai + địa + khán