獄門鎖 ngục môn tỏa Hán Việt: ngục môn tỏa Tổng quan Cấu tạo: 獄 (ngục) + 門 (môn) + 鎖 (tỏa)Hán Việtngục môn tỏaCấu tạo獄 + 門 + 鎖 · ngục + môn + tỏa nghĩa thành phần: ngục + môn + tỏa Nghĩa EngCihui 獄門鎖 ùménsuǒ n. hasp lock M:¹bǎ