獅子座

shī zi zuòsư tử tọa

Hán Việt: sư tử tọa · Pinyin: shī zi zuò

Tổng quan

TOẠ chòm sư tử; chòm sao sư tử

新华 · Tân Hoa Đại lục

黄道十二星座之一。参看573页; 。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.星座名。大部分位於北天,黃道星座之一,在室女座與巨蟹座之間。包含亮星軒轅十四。 2.在西洋的占星術中,被視為主宰七月二十三日至八月二十二日前後的命宮。 3.說法者的座椅。也稱為「猊座」。

Cấu tạo: 獅 (sư) + 子 (tử) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sư Tử (chòm sao và cung hoàng đạo)
  • Tần suất từ sư tử; sư tý tọa/sư tử tọa: chòm sư tử/chòm sao sư tử; chòm sao sư tử
  • Biên soạn 獅子座 hīzizuò n. 1. <astr.> Leo 2. <Budd.> Lion's Seat (where Buddha sat)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.星座名。大部分位於北天,黃道星座之一,在室女座與巨蟹座之間。包含亮星軒轅十四。 2.在西洋的占星術中,被視為主宰七月二十三日至八月二十二日前後的命宮。 3.說法者的座椅。也稱為「猊座」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄道十二星座之一。参看573页; 。

Eng

  • Cihui Leo (constellation and sign of the zodiac)
  • Tần suất từ 獅子座 hīzizuò n. 1. <astr.> Leo 2. <Budd.> Lion's Seat (where Buddha sat)

Đức

  • Handedict Löwe (Tierkreiszeichen) (S, Astrol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

狮子吼 · 獅子鄉 · 獅子頭 · 獅子山 · 狮子星 · 獅子狗 · 狮子的 · 狮子舞