獅子會

shī zi huìsư tử hội

Hán Việt: sư tử hội · Pinyin: shī zi huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋时重阳节汴京僧人举行的法会。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

國際獅子會的簡稱。參見「國際獅子會」條。

Cấu tạo: 獅 (sư) + 子 (tử) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)東京夢華錄曰:九月重陽,都下開寶寺仁王寺,有獅子會。諸僧皆坐獅子上,作法事講說,遊人最盛。☸
  • Biên soạn 獅子會 hīzihuì p.w. <Budd.> religious assembly held on Double Ninth Festival

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國際獅子會的簡稱。參見「國際獅子會」條。

Eng

  • Cihui 獅子會 hīzihuì p.w. <Budd.> religious assembly held on Double Ninth Festival

Từ liên quan

Gần nghĩa

狮子吼 · 獅子鄉 · 獅子頭 · 獅子山 · 獅子座 · 狮子星 · 獅子狗 · 狮子的