獅子會

shī zi huì sư tử hội

Hán Việt: sư tử hội · Pinyin: shī zi huì

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (tử) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sư tử hội (雜語)東京夢華錄曰:九月重陽,都下開寶寺仁王寺,有獅子會。諸僧皆坐獅子上,作法事講說,遊人最盛。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國際獅子會的簡稱。參見「國際獅子會」條。

Eng

  • Cihui 獅子會 hīzihuì p.w. <Budd.> religious assembly held on Double Ninth Festival