獅子鷹

sư tử ưng

Hán Việt: sư tử ưng

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (tử) + (ưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獅子鷹 hīziyīng n. <zoo.> screech-owl M:²zhī