獎懲
tưởng trừng
Hán Việt: tưởng trừng · Pinyin: jiǎng chéng
Tổng quan
thưởng phạt; thưởng và phạt. chế độ thưởng phạt
奖励和惩罚~分明 ㄧ~制度。
獎勵和懲罰。如:「獎懲條例」、「獎懲制度」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khen thưởng
- VietPhrases thưởng và phạt
- Tần suất từ tưởng trừng: thưởng phạt/thưởng và phạt; thưởng và phạt
- Biên soạn 獎懲 iǎng-chéng v. reward and punish
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 獎勵和懲罰。如:「獎懲條例」、「獎懲制度」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奖励和惩罚~分明 ㄧ~制度。
Eng
- Cihui 獎懲 iǎng-chéng v. reward and punish
- Tần suất từ 獎懲 iǎng-chéng v. reward and punish
Đức
- Handedict Belohnung und Bestrafung