獎金稅 tưởng kim thuế Hán Việt: tưởng kim thuế Tổng quan Cấu tạo: 獎 (tưởng) + 金 (kim) + 稅 (thuế)Hán Việttưởng kim thuếCấu tạo獎 + 金 + 稅 · tưởng + kim + thuế nghĩa thành phần: tưởng + kim + thuế Nghĩa EngCihui 獎金稅 iǎngjīnshuì n. tax on bonus-money M:²bǐ