獐麇馬鹿 zhāng jūn mǎ lù · chương quân mã lộc Hán Việt: chương quân mã lộc · Pinyin: zhāng jūn mǎ lù Tổng quan Cấu tạo: 獐 (chương) + 麇 (quân) + 馬 (mã) + 鹿 (lộc)Pinyinzhāng jūn mǎ lùHán Việtchương quân mã lộcCấu tạo獐 + 麇 + 馬 + 鹿 · chương + quân + mã + lộc nghĩa thành phần: chương + quân + mã + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻举动匆忙慌乱的人。