獨任制 dú rèn zhì · độc nhâm chế Hán Việt: độc nhâm chế · Pinyin: dú rèn zhì Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 任 (nhâm) + 制 (chế)Pinyindú rèn zhìHán Việtđộc nhâm chếCấu tạo獨 + 任 + 制 · độc + nhâm + chế nghĩa thành phần: độc + nhâm + chế Nghĩa EngCihui 獨任制 úrènzhì n. <law> system giving a indivdual the power of decision