獨具風味 dú jù fēng wèi·độc cụ phong vị Hán Việt: độc cụ phong vị · Pinyin: dú jù fēng wèi Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 具 (cụ) + 風 (phong) + 味 (vị)Pinyindú jù fēng wèiHán Việtđộc cụ phong vịTừ loạithànhCấu tạo獨 + 具 + 風 + 味 · độc + cụ + phong + vị nghĩa thành phần: độc + cụ + phong + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hương vị độc đáoĐứcHandedict einzigartiger Geschmack (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa独具慧眼 · 独具只眼 · 独具一格 · 独具匠心 · 獨具一格 · 獨具只眼 · 獨具慧眼 · 風味食品