独具只眼 độc cụ chỉ nhãn Hán Việt: độc cụ chỉ nhãn Tổng quan Có tầm mắt sáng suốt hơn người Cấu tạo: 独 (độc) + 具 (cụ) + 只 (chỉ) + 眼 (nhãn)Hán Việtđộc cụ chỉ nhãnCấu tạo独 + 具 + 只 + 眼 · độc + cụ + chỉ + nhãn nghĩa thành phần: độc + cụ + chỉ + nhãn Nghĩa ViệtCihui Có tầm mắt sáng suốt hơn người Từ liên quan Từ trái nghĩa有眼无珠