独出手眼
độc xuất thủ nhãn
Hán Việt: độc xuất thủ nhãn · Pinyin: dú chū shǒu yǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「別出心裁」。見「別出心裁」條。01.清.趙翼〈題馮星石鴻臚夢蓀草堂圖〉詩:「君也讀書多,一覽見疵纇,遂獨出手眼,訂訛辨同異。」
Hán Việt: độc xuất thủ nhãn · Pinyin: dú chū shǒu yǎn