獨力的 độc lực đích Hán Việt: độc lực đích Tổng quan không được giúp đỡ Cấu tạo: 獨 (độc) + 力 (lực) + 的 (đích)Hán Việtđộc lực đíchCấu tạo獨 + 力 + 的 · độc + lực + đích nghĩa thành phần: độc + lực + đích Nghĩa ViệtCihui không được giúp đỡ