獨善吾身 dú shàn wú shēn · độc thiện ngô thân Hán Việt: độc thiện ngô thân · Pinyin: dú shàn wú shēn Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 善 (thiện) + 吾 (ngô) + 身 (thân)Pinyindú shàn wú shēnHán Việtđộc thiện ngô thânCấu tạo獨 + 善 + 吾 + 身 · độc + thiện + ngô + thân nghĩa thành phần: độc + thiện + ngô + thân