獨奏州 dú zòu zhōu · độc tấu châu Hán Việt: độc tấu châu · Pinyin: dú zòu zhōu Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 奏 (tấu) + 州 (châu)Pinyindú zòu zhōuHán Việtđộc tấu châuCấu tạo獨 + 奏 + 州 · độc + tấu + châu nghĩa thành phần: độc + tấu + châu