獨搖芝 dú yáo zhī · độc diêu chi Hán Việt: độc diêu chi · Pinyin: dú yáo zhī Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 搖 (diêu) + 芝 (chi)Pinyindú yáo zhīHán Việtđộc diêu chiCấu tạo獨 + 搖 + 芝 · độc + diêu + chi nghĩa thành phần: độc + diêu + chi