獨是獨非 dú shì dú fēi · độc thị độc phi Hán Việt: độc thị độc phi · Pinyin: dú shì dú fēi Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 是 (thị) + 獨 (độc) + 非 (phi)Pinyindú shì dú fēiHán Việtđộc thị độc phiCấu tạo獨 + 是 + 獨 + 非 · độc + thị + độc + phi nghĩa thành phần: độc + thị + độc + phi