獨有權 độc hữu quyền Hán Việt: độc hữu quyền Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 有 (hữu) + 權 (quyền)Hán Việtđộc hữu quyềnCấu tạo獨 + 有 + 權 · độc + hữu + quyền nghĩa thành phần: độc + hữu + quyền Nghĩa EngCihui 獨有權 úyǒuquán n. sole ownership