獨木橋

dú mù qiáo độc mộc kiều

Hán Việt: độc mộc kiều · Pinyin: dú mù qiáo

Tổng quan

cầu độc mộc | ( nghĩa bóng) con đường khó khăn

Cấu tạo: (độc) + (mộc) + (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu độc mộc | ( nghĩa bóng) con đường khó khăn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.僅用一根木頭所搭成的橋。 2.比喻艱難的途徑。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用一根木头搭成的桥。比喻艰难的途径你走你的阳关道,我走我的~。

Eng

  • CC-CEDICT single-log bridge|(fig.) difficult path
  • Cihui single-log bridge; (fig.) difficult path