獨木舟

dú mù zhōu độc mộc chu

Hán Việt: độc mộc chu · Pinyin: dú mù zhōu

Tổng quan

thuyền độc mộc | canoe | kayak

Cấu tạo: (độc) + (mộc) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyền độc mộc | canoe | kayak
  • Cihui độc mộc châu độc mộc châu ☆Chiếc thuyền chỉ làm bằng một cây gỗ, tức thuyền độc mộc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將大樹幹自中間挖開製成,船首、尾均呈尖形的輕型小船。也稱為「獨木船」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将整段树干加工成中空的小船。用桨划行。是最古老的水上运输工具。踪迹遍布全世界,至今偏僻地区仍有使用。

Eng

  • CC-CEDICT dugout|canoe|kayak
  • Cihui dugout; canoe; kayak