獨木船

dú mù chuán độc mộc thuyền

Hán Việt: độc mộc thuyền · Pinyin: dú mù chuán

Tổng quan

thuyền độc mộc

Cấu tạo: (độc) + (mộc) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyền độc mộc
  • Cihui thuyền độc mộc。將大樹幹自中間挖開製成,船首、船尾均呈尖形的輕型小船。亦稱為"獨木舟"。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將大樹幹自中間挖開製成,船首、船尾均呈尖形的輕型小船。也稱為「獨木舟」。