獨松關 dú sōng guān · độc tùng quan Hán Việt: độc tùng quan · Pinyin: dú sōng guān Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 松 (tùng) + 關 (quan)Pinyindú sōng guānHán Việtđộc tùng quanCấu tạo獨 + 松 + 關 · độc + tùng + quan nghĩa thành phần: độc + tùng + quan