獨清獨醒

dú qīng dú xǐng độc thanh độc tỉnh

Hán Việt: độc thanh độc tỉnh · Pinyin: dú qīng dú xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (thanh) + (độc) + (tỉnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨清獨醒 úqīng-dúxǐng v.p. 1. act independently 2. alone remain sane and sober