獨特性

dú tè xìng độc đặc tính

Hán Việt: độc đặc tính · Pinyin: dú tè xìng

Tổng quan

chủ nghĩa cá nhân

Cấu tạo: (độc) + (đặc) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa cá nhân

Eng

  • Cihui 獨特性 útèxìng n. uniqueness