獨眼畸胎 độc nhãn ki thai Hán Việt: độc nhãn ki thai Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 眼 (nhãn) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việtđộc nhãn ki thaiCấu tạo獨 + 眼 + 畸 + 胎 · độc + nhãn + ki + thai nghĩa thành phần: độc + nhãn + ki + thai Nghĩa EngCihui cyclocephalu