獨眼龍
độc nhãn long
Hán Việt: độc nhãn long · Pinyin: dú yǎn lóng
Tổng quan
người một mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui người một mắt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瞎了一只眼的人(含诣谑意)。
Eng
- CC-CEDICT one-eyed person
- Cihui one-eyed person