獨立性

dú lì xìng độc lập tính

Hán Việt: độc lập tính · Pinyin: dú lì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (lập) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨立性 úlìxìng n. independent character; independence

ja

  • JMdict independence