獨立日 dú lì rì · độc lập nhật Hán Việt: độc lập nhật · Pinyin: dú lì rì Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 日 (nhật)Pinyindú lì rìHán Việtđộc lập nhậtCấu tạo獨 + 立 + 日 · độc + lập + nhật nghĩa thành phần: độc + lập + nhật Nghĩa EngCihui the Independence Day