獨立派

độc lập phái

Hán Việt: độc lập phái

Tổng quan

người theo chủ nghĩa phân lập, người chủ trương phân lập

Cấu tạo: (độc) + (lập) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người theo chủ nghĩa phân lập, người chủ trương phân lập