獨絃琴 độc huyền cầm Hán Việt: độc huyền cầm Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 絃 (huyền) + 琴 (cầm)Hán Việtđộc huyền cầmCấu tạo獨 + 絃 + 琴 · độc + huyền + cầm nghĩa thành phần: độc + huyền + cầm