独脚五通 độc cước ngũ thông Hán Việt: độc cước ngũ thông Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 脚 (cước) + 五 (ngũ) + 通 (thông)Hán Việtđộc cước ngũ thôngCấu tạo独 + 脚 + 五 + 通 · độc + cước + ngũ + thông nghĩa thành phần: độc + cước + ngũ + thông