獨腳架 độc cước giá Hán Việt: độc cước giá Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 腳 (cước) + 架 (giá)Hán Việtđộc cước giáCấu tạo獨 + 腳 + 架 · độc + cước + giá nghĩa thành phần: độc + cước + giá Nghĩa EngCihui unipod