獨臂盜 độc tí đạo Hán Việt: độc tí đạo Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 臂 (tí) + 盜 (đạo)Hán Việtđộc tí đạoCấu tạo獨 + 臂 + 盜 · độc + tí + đạo nghĩa thành phần: độc + tí + đạo Nghĩa EngCihui 獨臂盜 úbìdào n. one-armed bandit; slot machine (for gambling) M:ge/¹míng