獨自煢煢 dú zì qióng qióng · độc tự quỳnh quỳnh Hán Việt: độc tự quỳnh quỳnh · Pinyin: dú zì qióng qióng Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 自 (tự) + 煢 (quỳnh) + 煢 (quỳnh)Pinyindú zì qióng qióngHán Việtđộc tự quỳnh quỳnhCấu tạo獨 + 自 + 煢 + 煢 · độc + tự + quỳnh + quỳnh nghĩa thành phần: độc + tự + quỳnh + quỳnh