獨行根 dú xíng gēn · độc hành căn Hán Việt: độc hành căn · Pinyin: dú xíng gēn Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 行 (hành) + 根 (căn)Pinyindú xíng gēnHán Việtđộc hành cănCấu tạo獨 + 行 + 根 · độc + hành + căn nghĩa thành phần: độc + hành + căn