獨行虎 dú xíng hǔ · độc hành hổ Hán Việt: độc hành hổ · Pinyin: dú xíng hǔ Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 行 (hành) + 虎 (hổ)Pinyindú xíng hǔHán Việtđộc hành hổCấu tạo獨 + 行 + 虎 · độc + hành + hổ nghĩa thành phần: độc + hành + hổ