獨裁

dú cái độc tài

Hán Việt: độc tài · Pinyin: dú cái

Tổng quan

chế độ độc tài

Cấu tạo: (độc) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế độ độc tài
  • Cihui độc tài độc tài ☆Một mình sắp đặt công việc, không cho ai dự vào.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政治上的決定,取決一個人或極少數人的專制統治,稱為「獨裁」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独自裁断,多指独揽政权,实行专制统治:~者|个人~|~统治。

Eng

  • CC-CEDICT dictatorship
  • Cihui dictatorship

ja

  • JMdict dictatorship|despotism|autocracy|running (a company, etc.) despotically

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

专制

Từ trái nghĩa

民主