獨角仙 dú jiǎo xiān · độc giác tiên Hán Việt: độc giác tiên · Pinyin: dú jiǎo xiān Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 角 (giác) + 仙 (tiên)Pinyindú jiǎo xiānHán Việtđộc giác tiênCấu tạo獨 + 角 + 仙 · độc + giác + tiên nghĩa thành phần: độc + giác + tiên