獨語句 dú yǔ jù · độc ngữ cú Hán Việt: độc ngữ cú · Pinyin: dú yǔ jù Tổng quan câu một từ Cấu tạo: 獨 (độc) + 語 (ngữ) + 句 (cú)Pinyindú yǔ jùHán Việtđộc ngữ cúCấu tạo獨 + 語 + 句 · độc + ngữ + cú nghĩa thành phần: độc + ngữ + cú Nghĩa ViệtCihui câu một từ