獨語者 độc ngữ giả Hán Việt: độc ngữ giả Tổng quan người nói một mình Cấu tạo: 獨 (độc) + 語 (ngữ) + 者 (giả)Hán Việtđộc ngữ giảCấu tạo獨 + 語 + 者 · độc + ngữ + giả nghĩa thành phần: độc + ngữ + giả Nghĩa ViệtCihui người nói một mình