獨開生面

dú kāi shēng miànđộc khai sanh diện

Hán Việt: độc khai sanh diện · Pinyin: dú kāi shēng miàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「別開生面」。見「別開生面」條。01.清.葉燮《原詩.卷一.內篇上》:「六朝諸詩人,間能小變,而不能獨開生面。」<br>

Cấu tạo: 独 (độc) + 开 (khai) + 生 (sanh) + 面 (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「別開生面」。見「別開生面」條。01.清.葉燮《原詩.卷一.內篇上》:「六朝諸詩人,間能小變,而不能獨開生面。」<br>

Từ liên quan

Gần nghĩa

生面团 · 生面獨開 · 生面烤饼