獨馬小車 dú mǎ xiǎo chē · độc mã tiểu xa Hán Việt: độc mã tiểu xa · Pinyin: dú mǎ xiǎo chē Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 馬 (mã) + 小 (tiểu) + 車 (xa)Pinyindú mǎ xiǎo chēHán Việtđộc mã tiểu xaCấu tạo獨 + 馬 + 小 + 車 · độc + mã + tiểu + xa nghĩa thành phần: độc + mã + tiểu + xa