獺祭魚

tǎ jì yú thát tế ngư

Hán Việt: thát tế ngư · Pinyin: tǎ jì yú

Tổng quan

Cấu tạo: (thát) + (tế) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦省作"獭祭"; 谓獭常捕鱼陈列水边,如同陈列供品祭祀; 比喻罗列故实,堆砌成文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦省作"獭祭"。 2.谓獭常捕鱼陈列水边,如同陈列供品祭祀。 3.比喻罗列故实,堆砌成文。