獲得的 huò dé de · hoạch đắc đích Hán Việt: hoạch đắc đích · Pinyin: huò dé de Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 的 (đích)Pinyinhuò dé deHán Việthoạch đắc đíchCấu tạo獲 + 得 + 的 · hoạch + đắc + đích nghĩa thành phần: hoạch + đắc + đích