獲得者 huò dé zhě · hoạch đắc giả Hán Việt: hoạch đắc giả · Pinyin: huò dé zhě Tổng quan người nhận Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 得 (đắc) + 者 (giả)Pinyinhuò dé zhěHán Việthoạch đắc giảCấu tạo獲 + 得 + 者 · hoạch + đắc + giả nghĩa thành phần: hoạch + đắc + giả Nghĩa ViệtCihui người nhậnEngCC-CEDICT recipientCihui recipient