獲雋公車 huò jūn gōng chē · hoạch tuyển công xa Hán Việt: hoạch tuyển công xa · Pinyin: huò jūn gōng chē Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 雋 (tuyển) + 公 (công) + 車 (xa)Pinyinhuò jūn gōng chēHán Việthoạch tuyển công xaCấu tạo獲 + 雋 + 公 + 車 · hoạch + tuyển + công + xa nghĩa thành phần: hoạch + tuyển + công + xa