獵鷹信 liè yīng xìn · liệp ưng tín Hán Việt: liệp ưng tín · Pinyin: liè yīng xìn Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 鷹 (ưng) + 信 (tín)Pinyinliè yīng xìnHán Việtliệp ưng tínCấu tạo獵 + 鷹 + 信 · liệp + ưng + tín nghĩa thành phần: liệp + ưng + tín