獵鹿人
liệp lộc nhân
Hán Việt: liệp lộc nhân · Pinyin: liè lù rén
Tổng quan
mũ săn
Nghĩa
Việt
- Cihui mũ săn
Eng
- Cihui 獵鹿人 ièlùrén n. deer hunter M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: liệp lộc nhân · Pinyin: liè lù rén
mũ săn