獸性地 thú tính địa Hán Việt: thú tính địa Tổng quan hung bạo, tàn nhẫn Cấu tạo: 獸 (thú) + 性 (tính) + 地 (địa)Hán Việtthú tính địaCấu tạo獸 + 性 + 地 · thú + tính + địa nghĩa thành phần: thú + tính + địa Nghĩa ViệtCihui hung bạo, tàn nhẫn